eden

/ˈiːdn̩/
danh từ
  • Thiên đường, nơi cực lạc.
Danh từ
  1. (hiếm) Dạng chữ cái thay thế của Eden (“thiên đường”).
    (rare) Alternative letter-case form of Eden (“a paradise”).
🎬 Nghe “eden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish