effuse

/i-ˈfyüz/
tính từ
  • Toả ra, không chặt (cụm hoa).
động từ
  • Tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm... ).
  • Thổ lộ.
Tính từ
  1. Đổ ra một cách tự do; dồi dào.
    Poured out freely; profuse.
  2. Đổ ra tự do; hoang đàng.
    Disposed to pour out freely; prodigal.
  3. (Thực vật học) Lan rộng, đặc biệt ở một bên.
    (botany) Spreading loosely, especially on one side.
    an effuse inflorescence
    một chùm hoa tràn ngập
  4. (động vật học) Có môi hoặc mép của lỗ mở rộng đột ngột, như ở một số loại vỏ.
    (zoology) Having the lips, or edges, of the aperture abruptly spreading, as in certain shells.
Động từ
  1. (thông tục) Phát ra; để cho đi.
    (transitive) To emit; to give off.
  2. (nghĩa bóng) phun ra; để được hào hứng nói chuyện và nhiệt tình về một cái gì đó.
    (figuratively) To gush; to be excitedly talkative and enthusiastic about something.
  3. (nội động) Đổ ra như suối hoặc tự do; làm cho toát ra; để đổ.
    (intransitive) To pour out like a stream or freely; to cause to exude; to shed.
  4. (Nội động) Rò rỉ ra ngoài qua một lỗ nhỏ.
    (intransitive) To leak out through a small hole.
Danh từ
  1. (lỗi thời) tràn dịch; sự mất mát
    (obsolete) effusion; loss
🎬 Nghe “effuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish