effuse
/i-ˈfyüz/tính từ
- Toả ra, không chặt (cụm hoa).
động từ
- Tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm... ).
- Thổ lộ.
Tính từ
- Đổ ra một cách tự do; dồi dào.Poured out freely; profuse.
- Đổ ra tự do; hoang đàng.Disposed to pour out freely; prodigal.
- (Thực vật học) Lan rộng, đặc biệt ở một bên.(botany) Spreading loosely, especially on one side.an effuse inflorescencemột chùm hoa tràn ngập
- (động vật học) Có môi hoặc mép của lỗ mở rộng đột ngột, như ở một số loại vỏ.(zoology) Having the lips, or edges, of the aperture abruptly spreading, as in certain shells.
Động từ
- (thông tục) Phát ra; để cho đi.(transitive) To emit; to give off.
- (nghĩa bóng) phun ra; để được hào hứng nói chuyện và nhiệt tình về một cái gì đó.(figuratively) To gush; to be excitedly talkative and enthusiastic about something.
- (nội động) Đổ ra như suối hoặc tự do; làm cho toát ra; để đổ.(intransitive) To pour out like a stream or freely; to cause to exude; to shed.
- (Nội động) Rò rỉ ra ngoài qua một lỗ nhỏ.(intransitive) To leak out through a small hole.
Danh từ
- (lỗi thời) tràn dịch; sự mất mát(obsolete) effusion; loss
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish