effusive
/ɪˈfjuːsɪv/tính từ
- Dạt dào (tình cảm... ).
- Phun trào.
Tính từ
- Gushy; không kiềm chế, ngông cuồng hoặc quá mức (trong biểu hiện cảm xúc).Gushy; unrestrained, extravagant or excessive (in emotional expression).effusive praiselời khen ngợi tràn ngậpTừ đồng nghĩa:gushy
- (cổ) Đổ, tràn ra ngoài; tràn ngập.(archaic) Pouring, spilling out freely; overflowing.
- (địa chất, đá lửa) Đùn; đã đông đặc lại sau khi được đổ ra dưới dạng dung nham nóng chảy.(geology, of igneous rock) Extrusive; having solidified after being poured out as molten lava.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish