effusive

/ɪˈfjuːsɪv/
tính từ
  • Dạt dào (tình cảm... ).
  • Phun trào.
Tính từ
  1. Gushy; không kiềm chế, ngông cuồng hoặc quá mức (trong biểu hiện cảm xúc).
    Gushy; unrestrained, extravagant or excessive (in emotional expression).
    effusive praise
    lời khen ngợi tràn ngập
    Từ đồng nghĩa:gushy
  2. (cổ) Đổ, tràn ra ngoài; tràn ngập.
    (archaic) Pouring, spilling out freely; overflowing.
  3. (địa chất, đá lửa) Đùn; đã đông đặc lại sau khi được đổ ra dưới dạng dung nham nóng chảy.
    (geology, of igneous rock) Extrusive; having solidified after being poured out as molten lava.
🎬 Nghe “effusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish