elucidation
/ɪˈluːsəˌdeɪt/danh từ
- Sự làm sáng tỏ; sự giải thích.
Danh từ
- Một sự rõ ràng; hành động làm sáng tỏ hoặc làm sáng tỏ, như một lời giải thích, một sự trình bày, một minh họaA making clear; the act of elucidating or that which elucidates, as an explanation, an exposition, an illustration2016, December 6, Christopher Hooton writing in The Independent, Westworld: Ed Harris doesn’t have a clue what’s going on either The finale might not provide much elucidation, a feature-length instalment that bombarded the viewer with information.2016, ngày 6 tháng 12, Christopher Hooton viết trên The Independent, Westworld: Ed Harris cũng không biết chuyện gì đang xảy ra Phần cuối có thể không cung cấp nhiều thông tin làm sáng tỏ, một phần dài tập cung cấp nhiều thông tin cho người xem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elucidation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish