elucidate

/ɪˈluːsəˌdeɪt/
động từ
  • Làm sáng tỏ; giải thích.
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm cho (cái gì) trở nên sáng suốt (“sáng, sáng; cũng, trong, trong suốt”).
    (obsolete) To make (something) lucid (“bright, luminous; also, clear, transparent”).
  2. (nghĩa bóng) Làm cho (cái gì) rõ ràng và dễ hiểu; làm rõ, làm sáng tỏ, làm sáng tỏ.
    (figurative) To make (something) clear and understandable; to clarify, to illuminate, to shed light on.
    Từ đồng nghĩa:explainexplicate
Tính từ
  1. (lỗi thời) Rõ ràng, dễ hiểu.
    (obsolete) Clear, understandable.
🎬 Nghe “elucidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish