elucidate
/ɪˈluːsəˌdeɪt/động từ
- Làm sáng tỏ; giải thích.
Động từ
- (lỗi thời) Làm cho (cái gì) trở nên sáng suốt (“sáng, sáng; cũng, trong, trong suốt”).(obsolete) To make (something) lucid (“bright, luminous; also, clear, transparent”).
- (nghĩa bóng) Làm cho (cái gì) rõ ràng và dễ hiểu; làm rõ, làm sáng tỏ, làm sáng tỏ.(figurative) To make (something) clear and understandable; to clarify, to illuminate, to shed light on.
Tính từ
- (lỗi thời) Rõ ràng, dễ hiểu.(obsolete) Clear, understandable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elucidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish