elsewhere
/ˈɛlsˌweɚ/phó từ
- Ở một nơi nào khác.
Trạng từ
- Từ đồng nghĩa với một nơi khác: ở, tại, hoặc đến một nơi nào đó khác.Synonym of somewhere else: in, at, or to some other place.If you won’t serve us, we’ll go elsewhere.Nếu bạn không phục vụ chúng tôi, chúng tôi sẽ đi nơi khác.Từ đồng nghĩa:somewhere else
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với nơi khác: một nơi khác ngoài đây.Synonym of somewhere else: a place other than here.Từ đồng nghĩa:somewhere else
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elsewhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish