elsewhere

/ˈɛlsˌweɚ/
phó từ
  • Ở một nơi nào khác.
Trạng từ
  1. Từ đồng nghĩa với một nơi khác: ở, tại, hoặc đến một nơi nào đó khác.
    Synonym of somewhere else: in, at, or to some other place.
    If you won’t serve us, we’ll go elsewhere.
    Nếu bạn không phục vụ chúng tôi, chúng tôi sẽ đi nơi khác.
    Từ đồng nghĩa:somewhere else
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với nơi khác: một nơi khác ngoài đây.
    Synonym of somewhere else: a place other than here.
    Từ đồng nghĩa:somewhere else
🎬 Nghe “elsewhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish