embargoes
/ɪmˈbɑɚgoʊ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của embargo
Danh từ
- số nhiều của lệnh cấm vậnplural of embargo
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự cấm vậnthird-person singular simple present indicative of embargo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embargoes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish