embarrassment
/ɪmˈberəsmənt/danh từ
- Sự lúng túng, sự ngượng nghịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối.
- Điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng.
Danh từ
- Một trạng thái khó chịu phát sinh từ sự rụt rè hoặc ý thức được rằng mình đã vi phạm một quy tắc xã hội; sự sỉ nhục.A state of discomfort arising from bashfulness or consciousness of having violated a social rule; humiliation.
- Người hoặc vật gây ra sự sỉ nhục cho người khác.A person or thing which is the cause of humiliation to another.Jack, you are an embarrassment to this family.Jack, anh là nỗi xấu hổ của gia đình này.
- Một bộ sưu tập lớn những thứ tốt hoặc có giá trị, đặc biệt là những thứ vượt quá yêu cầu hoặc gây ra một số trở ngại.A large collection of good or valuable things, especially one that exceeds requirements or causes some sort of hindrance.
- Tình trạng bối rối; do dự; sự không chắc chắn.A state of confusion; hesitation; uncertainty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embarrassment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish