embargo
/ɪmˈbɑɚgoʊ/danh từ
- Lệnh cấm vận.
- Sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán).
- Sự cản trở.
động từ
- Cấm vận.
- Sung công (tàu bè, hàng hoá... ).
Danh từ
- Lệnh của chính phủ cấm tàu rời cảng.An order by the government prohibiting ships from leaving port.Từ đồng nghĩa:blockade
- Lệnh cấm buôn bán với một quốc gia khác.A ban on trade with another country.Từ đồng nghĩa:blockade
- Lệnh cấm tạm thời về việc công khai một số thông tin nhất định.A temporary ban on making certain information public.This copy of the federal budget is under embargo until 2 p.m.Bản sao ngân sách liên bang này đang bị cấm vận cho đến 2 giờ chiều.Từ đồng nghĩa:blockade
- Gánh nặng hoặc hạn chế nghiêm trọng đối với hành động hoặc chi tiêu.A heavy burden or severe constraint on action or expenditure.Từ đồng nghĩa:blockade
Động từ
- (chuyển tiếp) Áp đặt lệnh cấm buôn bán một số hàng hóa nhất định với một quốc gia khác.(transitive) To impose an embargo on trading certain goods with another country.
- (thông tục) Áp đặt lệnh cấm vận lên một tài liệu.(transitive) To impose an embargo on a document.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embargo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish