embargo

/ɪmˈbɑɚgoʊ/
danh từ
  • Lệnh cấm vận.
  • Sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán).
  • Sự cản trở.
động từ
  • Cấm vận.
  • Sung công (tàu bè, hàng hoá... ).
Danh từ
  1. Lệnh của chính phủ cấm tàu ​​rời cảng.
    An order by the government prohibiting ships from leaving port.
    Từ đồng nghĩa:blockade
  2. Lệnh cấm buôn bán với một quốc gia khác.
    A ban on trade with another country.
    Từ đồng nghĩa:blockade
  3. Lệnh cấm tạm thời về việc công khai một số thông tin nhất định.
    A temporary ban on making certain information public.
    This copy of the federal budget is under embargo until 2 p.m.
    Bản sao ngân sách liên bang này đang bị cấm vận cho đến 2 giờ chiều.
    Từ đồng nghĩa:blockade
  4. Gánh nặng hoặc hạn chế nghiêm trọng đối với hành động hoặc chi tiêu.
    A heavy burden or severe constraint on action or expenditure.
    Từ đồng nghĩa:blockade
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Áp đặt lệnh cấm buôn bán một số hàng hóa nhất định với một quốc gia khác.
    (transitive) To impose an embargo on trading certain goods with another country.
  2. (thông tục) Áp đặt lệnh cấm vận lên một tài liệu.
    (transitive) To impose an embargo on a document.
🎬 Nghe “embargo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish