emption

/ˈɛmpʃən/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành vi mua hàng; mua.
    (obsolete) The act of buying; purchase.
🎬 Nghe “emption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish