emptor

/ˈkæviˌɑːtˈɛmptɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "emptor". Phiên âm /ˈkæviˌɑːtˈɛmptɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "emptor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “emptor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish