encore
/ˈɑːnˌkoɚ/- Nữa!, hát lại!; múa lại!
danh từ
- Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).
động từ
- Mời (diễn viên... ) ra (hát, múa... ) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại.
Danh từ
- Một màn trình diễn bổ sung ngắn gọn, được thực hiện sau khi màn trình diễn chính hoàn tất.A brief extra performance, done after the main performance is complete.To play an encore.Để chơi một bản encore.
- Lời kêu gọi hoặc yêu cầu (như tiếng vỗ tay liên tục) để biểu diễn lặp lại.A call or demand (as by continued applause) for a repeat performance.The encores were numerous.Các bản mã hóa rất nhiều.
Thán từ
- (khán giả nói sau khi biểu diễn) Hãy biểu diễn lại!(said by audience members after a performance) Please perform again!
Động từ
- (ngoại động) Kêu gọi biểu diễn thêm hoặc lặp lại, hoặc bằng.(transitive) To call for an extra performance or repetition of, or by.to encore a performerđể encore một người biểu diễn
- (nội động) Để gọi một bản encore.(intransitive) To call for an encore.
- (nội động) Để thực hiện một bản encore.(intransitive) To perform an encore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish