encoder

/ɪnˈkoʊd/
danh từ
  • Bộ biên mã.
Danh từ
  1. Một thiết bị hoặc thuật toán được sử dụng để mã hóa một cái gì đó.
    A device or algorithm used to encode something.
  2. (kỹ thuật) Cảm biến chuyển đổi vị trí thành tín hiệu điện tử.
    (engineering) A sensor which converts a position into an electronic signal.
🎬 Nghe “encoder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish