encountered

/ɪnˈkaʊntɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của encounter
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuộc gặp gỡ
    simple past and past participle of encounter
🎬 Nghe “encountered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish