encompass
/ɪnˈkʌmpəs/động từ
- Vây quanh, bao quanh.
- Bao gồm chứa đựng.
- Hoàn thiện, hoàn thành.
Động từ
- (thông tục) Tạo thành một vòng tròn xung quanh; để bao vây.(transitive) To form a circle around; to encircle.
- (chuyển tiếp) Bao gồm trong phạm vi của nó; khoanh vùng hoặc đi vòng quanh để bao quanh; để kèm theo; để chứa.(transitive) To include within its scope; to circumscribe or go round so as to surround; to enclose; to contain.Từ đồng nghĩa:embrace
- (ngoại động) Bao gồm hoàn toàn; để mô tả đầy đủ hoặc toàn diện.(transitive) To include completely; to describe fully or comprehensively.This book on English grammar encompasses all irregular verbs.Cuốn sách ngữ pháp tiếng Anh này bao gồm tất cả các động từ bất quy tắc.Từ đồng nghĩa:comprehend
- (thông tục) Đi vòng quanh, đặc biệt là đi vòng quanh.(transitive) To go around, especially, to circumnavigate.Drake encompassed the globe.Drake bao trùm toàn cầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encompass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish