ended
/ˈɛndəd/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết thúcsimple past and past participle of end
Tính từ
- (đặc biệt là kết hợp) Có (một loại hoặc số lượng) kết thúc.(especially in combination) Having (a specified kind or number of) ends.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish