endlong
/ˈend-ˌlȯŋ/phó từ
- Dọc theo, theo chiều dọc.
- Dựng đứng, thẳng đứng.
Giới từ
- (cổ) Dọc theo (ngược lại với ngang qua), từ đầu đến cuối.(archaic) Along (as opposed to across), from end to end of.
Trạng từ
- Từ đầu đến cuối.From end to end.
- Liên tục.Continuously.
- Cuối cùng.On end.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endlong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish