endlong

/ˈend-ˌlȯŋ/
phó từ
  • Dọc theo, theo chiều dọc.
  • Dựng đứng, thẳng đứng.
Giới từ
  1. (cổ) Dọc theo (ngược lại với ngang qua), từ đầu đến cuối.
    (archaic) Along (as opposed to across), from end to end of.
Trạng từ
  1. Từ đầu đến cuối.
    From end to end.
  2. Liên tục.
    Continuously.
  3. Cuối cùng.
    On end.
🎬 Nghe “endlong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish