enforceability
/in-ˈfȯrs/- xem enforce
Danh từ
- Chất lượng của việc có thể thực thi được.The quality of being enforceable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enforceability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish