enforcer

/ɪnˈfoɚs/
danh từ
  • Xem enforce
Danh từ
  1. Một người thi hành.
    One who enforces.
  2. Một kẻ mạnh được thuê, đặc biệt là làm việc cho thế giới ngầm.
    A hired strongman, especially working for the underworld.
  3. Thành viên của một nhóm, đặc biệt là một băng nhóm, có nhiệm vụ bắt các thành viên bất đồng chính kiến phải ngoan ngoãn.
    The member of a group, especially of a gang, charged with keeping dissident members obedient.
  4. (Anh) Một thiết bị đập phá được các dịch vụ khẩn cấp sử dụng để tiếp cận các cơ sở bị khóa.
    (UK) A battering ram used by the emergency services for gaining access to locked premises.
🎬 Nghe “enforcer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish