enforcer
/ɪnˈfoɚs/danh từ
- Xem enforce
Danh từ
- Một người thi hành.One who enforces.
- Một kẻ mạnh được thuê, đặc biệt là làm việc cho thế giới ngầm.A hired strongman, especially working for the underworld.
- Thành viên của một nhóm, đặc biệt là một băng nhóm, có nhiệm vụ bắt các thành viên bất đồng chính kiến phải ngoan ngoãn.The member of a group, especially of a gang, charged with keeping dissident members obedient.
- (Anh) Một thiết bị đập phá được các dịch vụ khẩn cấp sử dụng để tiếp cận các cơ sở bị khóa.(UK) A battering ram used by the emergency services for gaining access to locked premises.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enforcer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish