enforcing

/ɪnˈfoɚs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enforce.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của việc thực thi
    present participle and gerund of enforce
🎬 Nghe “enforcing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish