enigma

/ɪˈnɪgmə/
danh từ
  • Điều bí ẩn.
  • Người khó hiểu.
Danh từ
  1. Một cái gì đó hoặc ai đó khó hiểu, bí ẩn hoặc không thể giải thích được.
    Something or someone puzzling, mysterious or inexplicable.
  2. Một câu đố, hoặc một bài toán khó.
    A riddle, or a difficult problem.
  3. Câu đố và câu đố, nói chung.
    Riddles and puzzles, collectively.
  4. Sự bí ẩn; sự tối tăm; sự thiếu rõ ràng.
    Mysteriousness; obscurity; a lack of clarity.

Chưa có góp ý cho “enigma”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “enigma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish