enigma
/ɪˈnɪgmə/danh từ
- Điều bí ẩn.
- Người khó hiểu.
Danh từ
- Một cái gì đó hoặc ai đó khó hiểu, bí ẩn hoặc không thể giải thích được.Something or someone puzzling, mysterious or inexplicable.
- Một câu đố, hoặc một bài toán khó.A riddle, or a difficult problem.
- Câu đố và câu đố, nói chung.Riddles and puzzles, collectively.
- Sự bí ẩn; sự tối tăm; sự thiếu rõ ràng.Mysteriousness; obscurity; a lack of clarity.
Chưa có góp ý cho “enigma”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enigma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish