enhancement

/ɪnˈhæns/
danh từ
  • Sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật.
  • Sự tăng.
Danh từ
  1. Một cải tiến hoặc bổ sung có xu hướng làm tăng cảm giác quý trọng.
    An improvement or supplement that tends to increase a sense of esteem.
    The original product, with its simplistic design, has undergone many enhancements over the years.
    Sản phẩm ban đầu, với thiết kế đơn giản, đã trải qua nhiều cải tiến trong những năm qua.
  2. (X quang) Mức độ mà hình ảnh quét nổi bật như một vùng sáng.
    (radiology) The degree to which the image of a scan stands out as a bright area.
🎬 Nghe “enhancement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish