enhancing
/ɪnˈhæns/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enhance.
Danh từ
- Hành động nâng cao; sự nâng cao.The act of enhancing; enhancement.
Tính từ
- Hành động hoặc có xu hướng nâng cao.Acting or tending to enhance.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nâng caopresent participle and gerund of enhance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enhancing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish