enjoin

/ɪnˈʤoɪn/
động từ
  • Khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị.
  • Ra lệnh cấm.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu mang tính văn học) Đưa ra, như một mệnh lệnh hoặc mệnh lệnh; đưa ra lệnh cấm; chỉ đạo với thẩm quyền; đặt hàng; để sạc.
    (transitive, chiefly literary) To lay upon, as an order or command; to give an injunction to; to direct with authority; to order; to charge.
  2. (chuyển tiếp) Quy định theo thẩm quyền; để phong chức.
    (transitive) To prescribe under authority; to ordain.
  3. (chuyển tiếp, pháp luật) Cấm hoặc hạn chế bằng lệnh hoặc sắc lệnh tư pháp; để đưa ra lệnh cấm.
    (transitive, law) To prohibit or restrain by a judicial order or decree; to put an injunction on.
🎬 Nghe “enjoin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish