enhance
/ɪnˈhæns/động từ
- Làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn... ).
- Tăng (giá... ).
Động từ
- (Từ cũ) Nâng lên, nhấc lên.(obsolete) To lift, raise up.Từ đồng nghĩa:heighten
- Để tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó lớn hơn.To augment or make something greater.Từ đồng nghĩa:heighten
- Để cải thiện một cái gì đó bằng cách thêm các tính năng.To improve something by adding features.Từ đồng nghĩa:heighten
- (nội động) Được nâng lên; để phát triển lớn hơn.(intransitive) To be raised up; to grow larger.A debt enhances rapidly by compound interest.Một khoản nợ tăng lên nhanh chóng bởi lãi suất kép.Từ đồng nghĩa:heighten
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enhance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish