enhance

/ɪnˈhæns/
động từ
  • Làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn... ).
  • Tăng (giá... ).
Động từ
  1. (Từ cũ) Nâng lên, nhấc lên.
    (obsolete) To lift, raise up.
    Từ đồng nghĩa:heighten
  2. Để tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó lớn hơn.
    To augment or make something greater.
    Từ đồng nghĩa:heighten
  3. Để cải thiện một cái gì đó bằng cách thêm các tính năng.
    To improve something by adding features.
    Từ đồng nghĩa:heighten
  4. (nội động) Được nâng lên; để phát triển lớn hơn.
    (intransitive) To be raised up; to grow larger.
    A debt enhances rapidly by compound interest.
    Một khoản nợ tăng lên nhanh chóng bởi lãi suất kép.
    Từ đồng nghĩa:heighten
🎬 Nghe “enhance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish