enigmatic

/ˌɛnɪgˈmætɪk/
tính từ
  • Bí ẩn, khó hiểu.
Tính từ
  1. Liên quan đến một điều bí ẩn.
    Pertaining to an enigma.
  2. Bí ẩn.
    Mysterious.
  3. Bất chấp mô tả.
    Defying description.
  4. (Định nghĩa) Bí ẩn.
    (variant) Enigmatical.
🎬 Nghe “enigmatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish