enigmatic
/ˌɛnɪgˈmætɪk/tính từ
- Bí ẩn, khó hiểu.
Tính từ
- Liên quan đến một điều bí ẩn.Pertaining to an enigma.
- Bí ẩn.Mysterious.
- Bất chấp mô tả.Defying description.
- (Định nghĩa) Bí ẩn.(variant) Enigmatical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enigmatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish