enjoyable

/ˌɛnˈʤɔɪəbəl/
tính từ
  • Thú vị, thích thú.
Tính từ
  1. Dễ chịu, có khả năng mang lại niềm vui.
    Pleasant, capable of giving pleasure.
    That was an enjoyable day; I had a lot of fun.
    Đó là một ngày thú vị; Tôi đã có rất nhiều niềm vui.
🎬 Nghe “enjoyable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish