enhanced

/ɪnˈhæns/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của enhance
Tính từ
  1. Ở dạng phiên bản hoặc hình thức đã được cải tiến hoặc cải tiến tốt hơn một số dạng tiêu chuẩn khác.
    In a version or form that has been improved or made better than some other standard form.
  2. Tăng lên, khuếch đại.
    Raised up, amplified.
  3. (thể hình, uyển ngữ) Đã từng sử dụng steroid đồng hóa hoặc các loại thuốc tăng cường hiệu suất khác.
    (bodybuilding, euphemistic) Having suffered the use of anabolic steroids or other performance-enhancing drugs.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nâng cao
    simple past and past participle of enhance
🎬 Nghe “enhanced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish