enjoyment
/ɪnˈʤoɪmənt/danh từ
- Sự thích thú, sự khoái trá.
- Sự được hưởng, sự được, sự có được.
Danh từ
- (không đếm được) Điều kiện được hưởng thụ bất cứ điều gì.(uncountable) The condition of enjoying anything.Few activities better the enjoyment of a hearty meal eaten in good company.Rất ít hoạt động có thể tốt hơn việc thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn cùng những người bạn tốt.
- (không đếm được) Tâm trạng vui vẻ; một cảm giác hài lòng hoặc thích thú từ một tình huống(uncountable) An enjoyable state of mind; a feeling of satisfaction or delight from a situation.I experienced more enjoyment from summer camp than any part of school.Tôi trải nghiệm trại hè thú vị hơn bất kỳ hoạt động nào ở trường.
- (đếm được) Hoạt động mang lại niềm vui.(countable) An activity that gives pleasure.
- (Pháp luật) Việc thực hiện quyền hợp pháp.(law) The exercise of a legal right.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enjoyment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish