enkindle
/in-ˈkin-dᵊl/động từ
- Nhen, nhóm (lửa... ).
- Kích thích, kích động, khêu gợi.
Động từ
- (cổ, ngoại động) Đốt lửa; để khơi dậy hoặc gợi lên.(archaic, transitive) To kindle; to arouse or evoke.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enkindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish