enlighten
/ɪnˈlaɪtn̩/động từ
- Làm sáng tỏ, mở mắt cho (ai, về vấn đề gì... ).
- giải thoát cho (ai) khỏi sự ngu dốt, giải thoát cho (ai) khỏi sự mê tín...
- Soi sáng, rọi đèn.
Động từ
- (Động) Cung cấp ánh sáng.(transitive) To supply with light.The sun enlightens the Earth.Mặt trời chiếu sáng Trái đất.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Làm rõ điều gì đó với (ai); để cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết.(transitive, figurative) To make something clear to (someone); to give knowledge or understanding to.She tried to enlighten them about the rules of the program, but they remained belligerently and self-righteously ignorant.Cô cố gắng giải thích cho họ về các quy định của chương trình, nhưng họ vẫn tỏ ra hiếu chiến và tự cho mình là ngu dốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enlighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish