enpatron
Động từ
- (lỗi thời, chuyển tiếp, từ nonce) Để đóng vai trò của một người bảo trợ đối với; để bảo trợ.(obsolete, transitive, nonce word) To act the part of a patron towards; to patronize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enpatron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish