enrapt

/in-ˈrapt/
tính từ
  • Mừng quýnh; mê thích.
🎬 Nghe “enrapt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish