enquiry

/in-ˈkwī(-ə)r/
  • (Tech) ký tự hỏi
Danh từ
  1. Hình thức điều tra của Anh.
    British form of inquiry.
    scientific enquiry
    điều tra khoa học
🎬 Nghe “enquiry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish