enormity
/ɪˈnoɚməti/danh từ
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
Danh từ
- (lỗi thời) Sai lệch so với mức bình thường hoặc tiêu chuẩn; sự bất thường, sự bất thường.(obsolete) Deviation from what is normal or standard; irregularity, abnormality.
- (không đếm được) Đi chệch khỏi chuẩn mực đạo đức; sự cực kỳ độc ác, bất chính hoặc tàn ác.(uncountable) Deviation from moral normality; extreme wickedness, nefariousness, or cruelty.Not until the war ended and journalists were able to enter Cambodia did the world really become aware of the enormity of Pol Pot’s oppression.Mãi cho đến khi chiến tranh kết thúc và các nhà báo vào được Campuchia, thế giới mới thực sự nhận thức được mức độ đàn áp tàn khốc của Pol Pot.
- (đếm được) Vi phạm pháp luật hoặc đạo đức; một sự vi phạm, một hành động xấu xa hay gian ác.(countable) A breach of law or morality; a transgression, an act of evil or wickedness.
- (không đếm được, đôi khi bị cấm) Kích thước lớn; sự to lớn, sự to lớn, sự bao la.(uncountable, sometimes proscribed) Great size; enormousness, hugeness, immenseness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enormity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish