enrage

/ɪnˈreɪʤ/
động từ
  • Làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng.
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên giận dữ hoặc hoang dã. [16-18 c.]
    (intransitive) To become angry or wild. [16th–18th c.]
  2. (thông tục) Làm đầy cơn thịnh nộ; phẫn nộ; kích động đến điên cuồng; làm cho tức giận.
    (transitive) To fill with rage; to outrage; to provoke to frenzy; to make furious.
  3. (thông tục, cũ kỹ) Làm phát điên, làm điên cuồng.
    (transitive, obsolete) To provoke to madness, to make insane.
🎬 Nghe “enrage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish