enslaved
/ɪnˈsleɪv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của enslave
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nô lệsimple past and past participle of enslave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enslaved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish