ensemble

/ɑnˈsɑːmbəl/
danh từ
  • Toàn bộ; ấn tượng chung.
  • Khúc đồng diễn; đồng diễn.
  • Đoàn hát múa.
  • Bộ quần áo.
Danh từ
  1. Một nhóm những thứ riêng biệt góp phần tạo nên một tổng thể phối hợp.
    A group of separate things that contribute to a coordinated whole.
  2. (âm nhạc) Bản nhạc dành cho nhiều nhạc công hoặc ca sĩ.
    (music) A piece for several instrumentalists or vocalists.
  3. (toán học, vật lý) Phân bố xác suất cho trạng thái của hệ thống.
    (mathematics, physics) A probability distribution for the state of the system.
  4. (học máy) Một thuật toán học có giám sát kết hợp nhiều giả thuyết.
    (machine learning) A supervised learning algorithm combining multiple hypotheses.
Động từ
  1. Để tập hợp lại thành một tổng thể thống nhất.
    To put together in a coordinated whole.
  2. (Âm nhạc) Biểu diễn trong một dàn nhạc.
    (music) To perform in a musical ensemble.
  3. (học máy) Sử dụng thuật toán học có giám sát kết hợp nhiều giả thuyết.
    (machine learning) To employ a supervised learning algorithm combining multiple hypotheses.
🎬 Nghe “ensemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish