ensemble
/ɑnˈsɑːmbəl/danh từ
- Toàn bộ; ấn tượng chung.
- Khúc đồng diễn; đồng diễn.
- Đoàn hát múa.
- Bộ quần áo.
Danh từ
- Một nhóm những thứ riêng biệt góp phần tạo nên một tổng thể phối hợp.A group of separate things that contribute to a coordinated whole.
- (âm nhạc) Bản nhạc dành cho nhiều nhạc công hoặc ca sĩ.(music) A piece for several instrumentalists or vocalists.
- (toán học, vật lý) Phân bố xác suất cho trạng thái của hệ thống.(mathematics, physics) A probability distribution for the state of the system.
- (học máy) Một thuật toán học có giám sát kết hợp nhiều giả thuyết.(machine learning) A supervised learning algorithm combining multiple hypotheses.
Động từ
- Để tập hợp lại thành một tổng thể thống nhất.To put together in a coordinated whole.
- (Âm nhạc) Biểu diễn trong một dàn nhạc.(music) To perform in a musical ensemble.
- (học máy) Sử dụng thuật toán học có giám sát kết hợp nhiều giả thuyết.(machine learning) To employ a supervised learning algorithm combining multiple hypotheses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ensemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish