ensnare
/ɪnˈsneɚ/động từ
- Bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- Để bẫy; để mắc vào bẫy hoặc bẫy.To entrap; to catch in a snare or trap.
- (nghĩa bóng) Làm vướng mắc; để vướng vào lưới.(figurative) To entangle; to enmesh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ensnare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish