ensign

/ˈɛnsən/
danh từ
  • Phù hiệu.
  • Cờ hiệu.
  • , cờ người cầm cờ.
  • , (hàng hải) thiếu uý.
🎬 Nghe “ensign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish