ensnarl

/in-ˈsnär(-ə)l/
động từ
  • Làm vướng, làm mắc.
Động từ
  1. Để vướng mắc; để bẫy.
    To entangle; to trap.
🎬 Nghe “ensnarl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish