ensile
/en-ˈsī(-ə)l/động từ
- Cho (thức ăn vật nuôi) vào xilô.
Động từ
- (thông tục) Bảo quản (thức ăn gia súc) trong silo.(transitive) To preserve (forage) in a silo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ensile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish