enstrengthen
/ɛnˈstrɛŋθə̆n/Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Hiển thị mạnh mẽ hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường.(obsolete, transitive) Render strong or stronger; strengthen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enstrengthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish