entertainer

/ˌɛntɚˈteɪnɚ/
danh từ
  • Người tiếp đãi, người chiêu đãi.
  • Người làm trò mua vui (hát, múa... ở các hộp đêm).
🎬 Nghe “entertainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish