enthral

/in-ˈthrȯl/
động từ
  • Mê hoặc, làm mê mệt.
  • , (nghĩa bóng) nô dịch hoá.
Động từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Cách viết khác của enthrall.
    (chiefly British) Alternative spelling of enthrall.
🎬 Nghe “enthral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish