enthrall

/in-ˈthrȯl/
động từ
  • Mê hoặc, làm mê mệt.
  • , (nghĩa bóng) nô dịch hoá.
Động từ
  1. (nghĩa đen, văn học, nếu không thì cổ xưa) Làm nô lệ; để khuất phục.
    (literally, literary, otherwise archaic) To enslave; to subjugate.
  2. Để giữ bùa mê.
    To hold spellbound.
  3. Để làm người phụ thuộc.
    To make subservient.
🎬 Nghe “enthrall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish