entomb

/ɪnˈtuːm/
động từ
  • Đặt xuống mộ, chôn xuống mộ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Là mộ của.
Động từ
  1. Để (xác chết) trong một ngôi mộ.
    To deposit (a corpse) in a tomb.
  2. (nghĩa bóng) Giam giữ (ai đó hoặc cái gì đó) trong một môi trường hạn chế.
    (figurative) To confine (someone or something) in restrictive surroundings.
🎬 Nghe “entomb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish