enviro

/in-ˈvī-rō/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "enviro". Phiên âm /in-ˈvī-rō/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "enviro" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “enviro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish