Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
epicureal
/ˌɛpɪˈkjʊriəl/
Tính từ
Hình thức thay thế của hưởng thụ.
Alternative form of epicurean.
Từ đồng nghĩa:
epicurean
epicureous
epicurish
Babylonian
decadent
Từ vựng khác
eof
eparchy
ephemeral
epic
epical
epicure
epicurean
epidemic
epigraphy
episode
epitome
epitomizes
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“epicureal”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “epicureal”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC