epigraphy
/i-ˈpi-grə-fē/danh từ
- khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)
Danh từ
- Chữ khắc tập thể.Inscriptions collectively.
- Việc nghiên cứu hoặc giải mã các chữ khắc, đặc biệt là những chữ cổ.The study or decipherment of inscriptions, especially of ancient ones.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epigraphy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish