epigraphy

/i-ˈpi-grə-fē/
danh từ
  • khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)
Danh từ
  1. Chữ khắc tập thể.
    Inscriptions collectively.
  2. Việc nghiên cứu hoặc giải mã các chữ khắc, đặc biệt là những chữ cổ.
    The study or decipherment of inscriptions, especially of ancient ones.
    Từ đồng nghĩa:epigraphicsepigraphology
🎬 Nghe “epigraphy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish